Cổ phiếu ngành Dịch vụ chăm sóc sức khỏe
Số lượng cổ phiếu
2
Vốn hóa
3,338T
P/E
13.80
P/B
4.50
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TTD |
69,700 |
0.00% | -25.61% | 83.89% | 26.01 | 6.43 | 25.38% | 0.01% | 4.02% | UPCOM | 2,216T | |
TNH |
6,770 |
2.42% | 7.12% | -46.48% | -10.31 | 0.69 | -6.34% | -20.35% | - | HOSE | 1,121T |
