Cổ Phiếu Ngành Dịch vụ chăm sóc sức khỏe
Số lượng cổ phiếu
2
Vốn hóa
4,312T
P/E
19.81
P/B
6.12
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TTD |
94,700 |
4.87% | 8.21% | 138.84% | 34.57 | 8.55 | 25.38% | 0.01% | 2.96% | UPCOM | 2,945T | |
TNH |
8,140 |
-0.61% | -1.21% | -42.40% | -12.33 | 0.82 | -6.37% | -20.41% | - | HOSE | 1,349T |
