Cổ phiếu ngành Thiết bị vật tư Y tế
Số lượng cổ phiếu
7
Vốn hóa
824T
P/E
19.04
P/B
0.77
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
JVC |
2,940 |
4.63% | 1.73% | -64.79% | 6.55 | 0.54 | 8.2% | 20.87% | - | HOSE | 330T | |
BBT |
14,100 |
0.00% | -12.42% | 0.02% | 13.23 | 0.69 | -0.1% | 22.74% | 3.55% | UPCOM | 276T | |
AMP |
14,400 |
0.00% | 5.88% | 10.77% | 27.62 | 0.89 | 3.28% | 4.28% | - | UPCOM | 187T | |
CEN |
1,400 |
7.69% | 7.69% | -44.00% | 73.37 | 0.14 | 0.19% | 27.68% | - | UPCOM | 30T |
