Cổ phiếu ngành Máy tính, điện thoại & điện tử gia dụng
Số lượng cổ phiếu
5
Vốn hóa
2,425T
P/E
6.26
P/B
0.61
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
PSD |
16,200 |
-1.82% | 6.58% | 53.08% | 5.85 | 1.35 | 26.46% | 15.34% | - | HNX | 1,137T | |
VEC |
23,500 |
0.00% | -2.08% | 29.12% | 12.25 | 2.05 | 15.93% | 30.10% | - | UPCOM | 1,029T | |
VTB |
11,100 |
-0.89% | -2.63% | 32.58% | 6.26 | 0.61 | 9.53% | -5.02% | 17.12% | HOSE | 119T | |
BEL |
19,600 |
-14.78% | -14.78% | 76.76% | -25.57 | 1.37 | - | -66.08% | 2.55% | UPCOM | 117T | |
TIE |
2,200 |
0.00% | -31.25% | -42.11% | -1.11 | 0.18 | - | 21.11% | - | UPCOM | 21T |
