Cổ Phiếu Ngành Thiết bị văn phòng
Số lượng cổ phiếu
2
Vốn hóa
119T
P/E
4.63
P/B
0.38
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
STC |
11,800 |
-0.84% | -3.28% | -24.55% | 9.68 | 0.52 | 4.92% | -35.97% | 11.86% | HNX | 66T | |
ST8 |
2,070 |
1.47% | -1.90% | -70.04% | -1.86 | 0.21 | -10.59% | -64.54% | - | HOSE | 53T |
