Cổ phiếu ngành Thiết bị văn phòng
Số lượng cổ phiếu
2
Vốn hóa
122T
P/E
4.12
P/B
0.38
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
STC |
11,600 |
0.00% | 5.45% | -21.69% | 9.21 | 0.51 | 4.92% | -35.97% | 12.07% | HNX | 65T | |
ST8 |
2,190 |
-3.52% | -0.45% | -62.05% | -1.83 | 0.22 | -11.43% | -64.23% | - | HOSE | 56T |
