Cổ phiếu ngành Bán lẻ thực phẩm và thuốc
Số lượng cổ phiếu
9
Vốn hóa
183,790T
P/E
10.48
P/B
0.78
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
MCH |
140,000 |
0.14% | -2.10% | 18.11% | 26.13 | 9.8 | 43.22% | 14.28% | 3.21% | HOSE | 183,036T | |
HAF |
17,700 |
0.00% | - | -22.71% | -8.9 | 10.75 | -26.78% | -18.01% | - | UPCOM | 256T | |
VMD |
15,000 |
-0.33% | - | -7.98% | 8.32 | 0.67 | - | 8.02% | - | HOSE | 231T | |
DDN |
7,800 |
0.00% | 4.00% | 21.88% | 16.94 | 0.59 | 3.56% | -21.68% | - | UPCOM | 125T | |
HAT |
30,000 |
0.00% | 1.69% | -11.42% | 7.14 | 1.3 | 19.1% | -19.94% | 10% | HNX | 93T | |
DBM |
24,000 |
0.00% | -5.51% | 3.81% | 6.83 | 1.08 | - | -44.03% | 14.58% | UPCOM | 46T |
