Cổ phiếu ngành Sản phẩm Dịch vụ cá nhân, gia dụng
Số lượng cổ phiếu
9
Vốn hóa
3,353T
P/E
8.86
P/B
1.78
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LIX |
24,900 |
0.00% | 0.81% | -24.56% | 8.73 | 1.63 | 19.24% | -2.59% | 6.83% | HOSE | 1,613T | |
NET |
57,700 |
0.00% | -1.20% | -5.74% | 10.46 | 2.2 | 20.61% | 4.43% | 11.27% | HNX | 1,292T | |
A32 |
29,000 |
0.00% | - | -7.18% | 6.01 | 1.17 | - | 6.94% | 8.62% | UPCOM | 197T | |
XPH |
13,800 |
0.00% | - | -13.75% | 1.63 | 0.7 | 54.61% | 52.17% | - | UPCOM | 179T | |
KSD |
5,100 |
-1.92% | - | -1.92% | 94.02 | 0.51 | 0.55% | 22.91% | - | HNX | 61T | |
STT |
1,300 |
0.00% | - | 8.33% | -1.43 | 14.93 | - | 54.76% | - | UPCOM | 10T |
