Cổ Phiếu Ngành Sản phẩm Dịch vụ cá nhân, gia dụng
Số lượng cổ phiếu
9
Vốn hóa
3,416T
P/E
9.13
P/B
1.84
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LIX |
24,850 |
1.22% | - | -26.80% | 8.71 | 1.63 | 19.24% | -2.59% | 6.84% | HOSE | 1,610T | |
NET |
61,000 |
0.00% | - | -24.69% | 11.06 | 2.32 | 20.61% | 4.43% | 10.66% | HNX | 1,366T | |
A32 |
28,800 |
0.00% | -3.68% | -16.29% | 6.01 | 1.17 | - | 6.94% | 8.68% | UPCOM | 195T | |
XPH |
14,500 |
5.07% | - | -1.36% | 1.71 | 0.73 | 54.61% | 52.17% | - | UPCOM | 188T | |
KSD |
5,800 |
0.00% | -9.37% | - | 106.92 | 0.58 | 0.55% | 22.91% | - | HNX | 69T | |
STT |
1,300 |
-7.14% | -7.14% | -23.53% | -1.43 | 14.93 | - | 54.76% | - | UPCOM | 10T | |
CPH |
300 |
0.00% | - | - | 0.13 | 0.03 | - | 3.58% | - | UPCOM | 0 |
