Cổ phiếu ngành Năng lượng tái tạo
Số lượng cổ phiếu
3
Vốn hóa
730T
P/E
8.24
P/B
2.27
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
NTH |
48,500 |
0.00% | -3.85% | -4.11% | 9.22 | 2.95 | 31.2% | -1.87% | 11.34% | HNX | 523T | |
PPS |
9,000 |
0.00% | -8.16% | -8.57% | 8.95 | 0.71 | 8.25% | -7.02% | 8.78% | HNX | 135T | |
DDG |
900 |
0.00% | - | -59.09% | -0.21 | 0.28 | -72.14% | -28.22% | - | UPCOM | 71T |
