Cổ Phiếu Ngành Công ty đầu tư
Số lượng cổ phiếu
2
Vốn hóa
4,545T
P/E
7.06
P/B
3.46
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
DCV |
126,900 |
0.00% | -0.86% | - | 29.02 | 3.92 | - | 56.94% | 2.36% | UPCOM | 3,959T | |
TVC |
7,500 |
-2.60% | -3.85% | -32.43% | -141.22 | 0.41 | -0.97% | 24.96% | - | HNX | 571T |
