Cổ Phiếu Ngành Đa Tiện ích
Số lượng cổ phiếu
1
Vốn hóa
1,244T
P/E
7.41
P/B
1.45
Mã cổ phiếu | Giá hiện tại | Biến động giá | 7 ngày | 1 năm | P/E | P/B | ROE | T.trưởng LNST 3 năm dự phóng | Tỷ suất cổ tức | Sàn | Vốn hóa | Biểu đồ giá 30D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
DNA |
22,100 |
0.00% | 0.45% | -1.23% | 7.41 | 1.45 | 19.82% | 8.95% | 6.79% | UPCOM | 1,244T |
