Thông báo

Tất cả
Cổ phiếu
Cảnh báo
Khác
Tất cả
Cổ phiếu
Cảnh báo
Khác
Trang chủ
Giá vàng
Vàng 9999 (24K)

Giá Vàng 9999 (24K) hôm nay

Dữ liệu giá vàng 9999 (24K) cập nhật theo thời gian thực, lần gần nhất lúc
15:49:18
ngày
04/09/2026
. Vàng 9999 (còn gọi vàng 24K) là vàng nguyên chất chứa 99,99% vàng — tuổi vàng cao nhất, được dùng làm chuẩn tham chiếu cho các loại vàng khác. Giá vàng 9999 (24K) hôm nay
04/09/2026
dao động từ
140,0 triệu
đến
150,5 triệu đồng/lượng
(giá bán) tùy thương hiệu — cao nhất Bảo Tín Minh Châu, thấp nhất Ngọc Thẩm, chênh nhau
10,5 triệu đồng/lượng
. Quy theo chỉ (1 lượng = 10 chỉ), giá 1 chỉ vàng 9999 (24k) hôm nay khoảng
14,0 – 15,1 triệu đồng/chỉ
. So với hôm qua, đa số thương hiệu tăng. So với giá vàng thế giới quy đổi, giá vàng trong nước thường cao hơn.

Bảng giá Vàng 9999 (24K) chi tiết

Loại
Thương hiệu
Mua vào
Bán ra
Chênh lệch
Vàng SJC 1 lượng
Vàng SJC 1 lượng
SJC
SJC
145,600,000
1,200,000
148,600,000
1,200,000
3,000,000
Vàng SJC 5 chỉ
Vàng SJC 5 chỉ
SJC
SJC
145,600,000
1,200,000
148,620,000
1,200,000
3,020,000
Vàng SJC 1 chỉ
Vàng SJC 1 chỉ
SJC
SJC
145,600,000
1,200,000
148,630,000
1,200,000
3,030,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ
SJC
SJC
145,100,000
1,200,000
148,100,000
1,200,000
3,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ
SJC
SJC
145,100,000
1,200,000
148,200,000
1,200,000
3,100,000
Nữ trang 99,99%
Nữ trang 99,99%
SJC
SJC
142,600,000
1,200,000
147,100,000
1,200,000
4,500,000
Nữ trang 99%
Nữ trang 99%
SJC
SJC
138,643,564
1,188,118
145,643,564
1,188,118
7,000,000
Vàng miếng Rồng Thăng Long BTMC
Vàng miếng Rồng Thăng Long BTMC
BTMC
BTMC
146,500,000
900,000
150,500,000
900,000
4,000,000
Vàng miếng SJC BTMC
Vàng miếng SJC BTMC
BTMC
BTMC
145,600,000
1,200,000
148,600,000
1,200,000
3,000,000
Nhẫn tròn trơn BTMC
Nhẫn tròn trơn BTMC
BTMC
BTMC
146,500,000
900,000
150,500,000
900,000
4,000,000
Bản vị vàng BTMC
Bản vị vàng BTMC
BTMC
BTMC
146,500,000
900,000
150,500,000
900,000
4,000,000
Trang sức Rồng Thăng Long 9999
Trang sức Rồng Thăng Long 9999
BTMC
BTMC
144,500,000
900,000
149,500,000
900,000
5,000,000
Trang sức Rồng Thăng Long 999
Trang sức Rồng Thăng Long 999
BTMC
BTMC
144,300,000
900,000
149,300,000
900,000
5,000,000
Vàng miếng SJC DOJI Hà Nội
Vàng miếng SJC DOJI Hà Nội
DOJI
DOJI
145,600,000
1,200,000
148,600,000
1,200,000
3,000,000
Vàng miếng SJC DOJI HCM
Vàng miếng SJC DOJI HCM
DOJI
DOJI
145,600,000
1,200,000
148,600,000
1,200,000
3,000,000
Vàng miếng SJC DOJI Đà Nẵng
Vàng miếng SJC DOJI Đà Nẵng
DOJI
DOJI
145,600,000
1,200,000
148,600,000
1,200,000
3,000,000
Vàng miếng Phúc Long DOJI Hà Nội
Vàng miếng Phúc Long DOJI Hà Nội
DOJI
DOJI
146,500,000
1,300,000
150,500,000
1,300,000
4,000,000
Vàng miếng Phúc Long DOJI HCM
Vàng miếng Phúc Long DOJI HCM
DOJI
DOJI
146,500,000
1,300,000
150,500,000
1,300,000
4,000,000
Vàng miếng Phúc Long DOJI Đà Nẵng
Vàng miếng Phúc Long DOJI Đà Nẵng
DOJI
DOJI
146,500,000
1,300,000
150,500,000
1,300,000
4,000,000
Nhẫn Tròn Hưng Thịnh Vượng
Nhẫn Tròn Hưng Thịnh Vượng
DOJI
DOJI
146,500,000
1,300,000
150,500,000
1,300,000
4,000,000
Vàng 24K DOJI
Vàng 24K DOJI
DOJI
DOJI
144,500,000
1,500,000
148,500,000
1,500,000
4,000,000
Vàng miếng SJC 999.9 PNJ
Vàng miếng SJC 999.9 PNJ
PNJ
PNJ
145,600,000
1,200,000
148,600,000
1,200,000
3,000,000
Nhẫn trơn PNJ 999.9
Nhẫn trơn PNJ 999.9
PNJ
PNJ
145,100,000
1,100,000
148,500,000
1,200,000
3,400,000
Vàng Kim Bảo 999.9
Vàng Kim Bảo 999.9
PNJ
PNJ
145,100,000
1,100,000
148,500,000
1,200,000
3,400,000
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9
PNJ
PNJ
145,100,000
1,100,000
148,500,000
1,200,000
3,400,000
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng
PNJ
PNJ
145,100,000
1,100,000
148,500,000
1,200,000
3,400,000
Vàng nữ trang 999.9 PNJ
Vàng nữ trang 999.9 PNJ
PNJ
PNJ
142,500,000
1,100,000
147,500,000
1,100,000
5,000,000
Vàng nữ trang 999 PNJ
Vàng nữ trang 999 PNJ
PNJ
PNJ
142,350,000
1,100,000
147,350,000
1,100,000
5,000,000
Vàng nữ trang 9920 PNJ
Vàng nữ trang 9920 PNJ
PNJ
PNJ
140,120,000
1,090,000
146,320,000
1,090,000
6,200,000
Vàng nữ trang 99 PNJ
Vàng nữ trang 99 PNJ
PNJ
PNJ
139,830,000
1,090,000
146,030,000
1,090,000
6,200,000
Nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo
Nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo
BTMH
BTMH
140,000,000
-1,200,000
144,000,000
-1,200,000
4,000,000
Vàng nữ trang 999.9 BTMH
Vàng nữ trang 999.9 BTMH
BTMH
BTMH
144,500
900
99,990
0
-44,510
Vàng nữ trang 99.9 BTMH
Vàng nữ trang 99.9 BTMH
BTMH
BTMH
137,900,000
-1,200,000
142,900,000
-1,200,000
5,000,000
Vàng miếng SJC Phú Quý
Vàng miếng SJC Phú Quý
PQ
PQ
145,600,000
1,200,000
148,600,000
1,200,000
3,000,000
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9
PQ
PQ
145,600,000
1,200,000
148,900,000
1,200,000
3,300,000
Phú Quý 1 lượng 999.9
Phú Quý 1 lượng 999.9
PQ
PQ
145,600,000
1,200,000
148,900,000
1,200,000
3,300,000
Phú Quý 1 lượng 99.9
Phú Quý 1 lượng 99.9
PQ
PQ
145,500,000
1,200,000
148,800,000
1,200,000
3,300,000
Vàng trang sức 999.9 Phú Quý
Vàng trang sức 999.9 Phú Quý
PQ
PQ
142,800,000
1,300,000
147,800,000
1,300,000
5,000,000
Vàng trang sức 999 Phú Quý
Vàng trang sức 999 Phú Quý
PQ
PQ
142,700,000
1,300,000
147,700,000
1,300,000
5,000,000
Vàng trang sức 99 Phú Quý
Vàng trang sức 99 Phú Quý
PQ
PQ
141,372,000
1,287,000
146,322,000
1,287,000
4,950,000
Vàng trang sức 98 Phú Quý
Vàng trang sức 98 Phú Quý
PQ
PQ
139,944,000
1,274,000
144,844,000
1,274,000
4,900,000
Vàng miếng SJC Mi Hồng
Vàng miếng SJC Mi Hồng
MH
MH
145,600,000
900,000
147,100,000
900,000
1,500,000
Vàng 999 Mi Hồng
Vàng 999 Mi Hồng
MH
MH
145,600,000
900,000
147,100,000
900,000
1,500,000
Vàng 985 Mi Hồng
Vàng 985 Mi Hồng
MH
MH
133,700,000
700,000
135,700,000
700,000
2,000,000
Vàng 980 Mi Hồng
Vàng 980 Mi Hồng
MH
MH
133,000,000
700,000
135,000,000
700,000
2,000,000
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm
NT
NT
144,000,000
500,000
147,500,000
500,000
3,500,000
Vàng nhẫn 9999 Ngọc Thẩm
Vàng nhẫn 9999 Ngọc Thẩm
NT
NT
136,000,000
500,000
140,000,000
500,000
4,000,000
Vàng ta Ngọc Thẩm
Vàng ta Ngọc Thẩm
NT
NT
134,000,000
500,000
138,000,000
500,000
4,000,000
Tham khảo thêm bảng giá vàng hôm nay của tất cả thương hiệu.Đơn vị: VNĐ/lượng

Tải app để theo dõi giá vàng tiện lợi hơn!

qr-app

Tổng hợp giá vàng tuần qua

Xem tất cả →
Tuần 35/2026
24/08–30/08
SJC chốt tuần
148,7 triệu
▼ 0,9%
Tuần 34/2026
17/08–23/08
SJC chốt tuần
147,6 triệu
▲ 2,4%
Tuần 33/2026
10/08–16/08
SJC chốt tuần
143,3 triệu
▼ 0,6%
Tuần 32/2026
03/08–09/08
SJC chốt tuần
142,2 triệu
▲ 0,9%

Tin tức giá vàng

Chu kỳ tăng giá mới của vàng, phá vỡ một quy luật kéo dài 2 thập kỷ

2 giờ trước

Giá vàng bật tăng 2 phiên liên tiếp, quỹ lớn nhất thế giới "quay đầu" xả hàng

4 giờ trước

Giá vàng đồng loạt tăng 1,7 triệu đồng mỗi lượng trong sáng nay

7 giờ trước

Phát hiện một ngôi làng "ngồi trên" 50 tấn vàng

18 giờ trước

Giá vàng biến động mạnh, chuyên gia bất ngờ thay đổi khuyến nghị

1 ngày trước

Đồng minh 77 năm bất ngờ chuyển 86 tấn vàng khỏi Mỹ và Canada

1 ngày trước

Câu hỏi thường gặp

Vàng 9999, vàng 24K và vàng ta có phải là một?

Về cơ bản là một: đều chỉ vàng hàm lượng 99,99% — tuổi vàng cao nhất. "24K" gọi theo thang karat, "9999" theo hàm lượng, "vàng ta" là tên dân gian. Vàng miếng SJC và nhẫn trơn 9999 đều thuộc nhóm này.

Vì sao cùng là vàng 9999 mà giá giữa các thương hiệu lại khác nhau?

Cùng hàm lượng 99,99% nhưng giá phụ thuộc loại sản phẩm và thương hiệu: vàng miếng SJC thường cao nhất do là thương hiệu quốc gia và bị quản lý nguồn cung; nhẫn trơn hoặc vàng miếng các hãng nhỏ thường thấp hơn. Chênh lệch có thể tới hơn 10 triệu đồng/lượng.

Giá vàng 9999 hôm nay bao nhiêu 1 chỉ?

1 lượng vàng bằng 10 chỉ, nên giá 1 chỉ vàng 9999 hôm nay bằng giá niêm yết mỗi lượng chia cho 10. Bảng giá vàng 9999 phía trên cập nhật theo thời gian thực cho từng thương hiệu (vàng miếng SJC, nhẫn trơn 9999...), bạn xem giá mỗi lượng rồi chia 10 để ra giá 1 chỉ mới nhất.

Tỷ suất đầu tư tại Việt Nam

So sánh hiệu quả đầu tư giữa các kênh đầu tư phổ biến ở Việt Nam như: gửi tiết kiệm, chứng khoán, vàng, ngoại tệ...
YTD
1Y
3Y
5Y
10Y
Dữ liệu được Simplize tự tổng hợp và tính toán cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo.

Chỉ số chứng khoán

VNINDEX
1,853.08
1.39%
Dow Jones
53,686.11
1.18%
Nasdaq Composite
26,584.06
1.40%
S&P 500
7,747.71
1.06%

Giá vàng theo sản phẩm

Giá vàng theo tuổi

Download on the

App Store

Get it on

Google Play

CÔNG TY CỔ PHẦN SIMPLIZE
DMCA.com Protection Status
CÔNG TY CỔ PHẦN SIMPLIZE
DMCA.com Protection Status
© 2022 Simplize | MST: 0109620361 | (+84) 38 840 8668Trụ sở chính: Số 25 ngõ 198 Thái Hà, P. Đống Đa, TP. Hà Nội, Việt Nam Văn phòng giao dịch: Số 5 ngõ 316 Lê Trọng Tấn, P. Phương Liệt, TP. Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN SIMPLIZE
DMCA.com Protection Status
CÔNG TY CỔ PHẦN SIMPLIZE
DMCA.com Protection Status
© 2022 Simplize | MST: 0109620361 | (+84) 38 840 8668Trụ sở chính: Số 25 ngõ 198 Thái Hà, P. Đống Đa, TP. Hà Nội, Việt Nam Văn phòng giao dịch: Số 5 ngõ 316 Lê Trọng Tấn, P. Phương Liệt, TP. Hà Nội, Việt Nam