| | | | | | | | | | | |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 92,056T | 15.11 | 2.00 | | 1.81% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 67,934T | 15.16 | 2.18 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 57,775T | 12.03 | 1.42 | | 5.19% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 43,125T | 8.60 | 1.21 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 32,926T | 24.88 | 2.25 | | 3.33% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 30,230T | 7.65 | 0.92 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 21,719T | 14.93 | 1.27 | | 3.98% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán VNDIRECT | | | | | 20,170T | 7.47 | 0.94 | | 3.77% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 15,214T | 12.34 | 1.27 | | 6.58% | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 10,973T | 10.92 | 0.87 | | 4.1% | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSE | | | | | 9,100T | 38.04 | 1.67 | | 3.29% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Tiên Phong | | | | | 8,391T | 21.28 | 1.08 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 7,123T | 16.91 | 1.61 | | 2.67% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 6,855T | 13.12 | 1.20 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán VietinBank | | | | | 5,567T | 14.77 | 1.94 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 4,396T | 14.94 | 1.17 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Stanley Brothers | | | | | 3,300T | 51.05 | 1.66 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Thiên Việt | | | | | 3,204T | 16.36 | 1.08 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Rồng Việt | | | | | 2,692T | 9.51 | 0.91 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán DSC | | | | | 2,666T | 10.64 | 0.86 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Agribank | | | | | 2,591T | 15.12 | 0.98 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Minh | | | | | 2,560T | 15.30 | 1.11 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Phú Hưng | | | | | 2,525T | 33.36 | 1.21 | | 2.97% | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán SmartInvest | | | | | 2,346T | 18.62 | 0.88 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Bảo Việt | | | | | 1,913T | 10.90 | 0.71 | | 3.02% | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Nhất Việt | | | | | 1,524T | 11.02 | 0.86 | | - | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành Công | | | | | 1,135T | 69.89 | 0.86 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 906T | 18.25 | 0.45 | | - | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 901T | 132.62 | 0.38 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 699T | 32.89 | 2.02 | - | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |