| | | | | | | | | | | |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 113,197T | 18.57 | 2.47 | | 1.26% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 74,143T | 16.55 | 2.38 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 64,078T | 13.35 | 1.58 | | 9.41% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 49,218T | 9.81 | 1.38 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 36,276T | 9.18 | 1.11 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 35,166T | 26.57 | 2.40 | | 3.05% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 26,328T | 18.10 | 1.54 | | 3.32% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán VNDIRECT | | | | | 25,346T | 9.39 | 1.18 | | 3.03% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 17,916T | 14.53 | 1.50 | | 5.59% | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 14,211T | 14.14 | 1.12 | | - | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSE | | | | | 9,892T | 41.36 | 1.82 | | 3.08% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 8,671T | 20.59 | 1.96 | | 2.2% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Tiên Phong | | | | | 8,641T | 21.91 | 1.11 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 7,881T | 15.08 | 1.38 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán VietinBank | | | | | 6,343T | 16.82 | 2.21 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 4,396T | 14.94 | 1.17 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Thiên Việt | | | | | 3,461T | 17.67 | 1.15 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Rồng Việt | | | | | 3,291T | 11.62 | 1.11 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Stanley Brothers | | | | | 3,100T | 47.96 | 1.56 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Agribank | | | | | 3,070T | 17.91 | 1.17 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán DSC | | | | | 3,007T | 12.00 | 0.97 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Minh | | | | | 2,839T | 16.97 | 1.23 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Bảo Việt | | | | | 2,129T | 12.13 | 0.79 | | 2.65% | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Phú Hưng | | | | | 2,060T | 27.22 | 0.98 | | 2.91% | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán SmartInvest | | | | | 1,794T | 14.24 | 0.67 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Nhất Việt | | | | | 1,616T | 11.69 | 0.91 | | - | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành Công | | | | | 1,127T | 80.23 | 0.85 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 1,104T | 162.57 | 0.46 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 906T | 19.30 | 0.45 | | - | HNX | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Chứng khoán T-Cap | | | | | 778T | 36.42 | 0.71 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |