| | | | | | | | | | | |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 268,768T | 21.97 | 7.10 | | 0.86% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 236,680T | 8.73 | 1.32 | | 5.24% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 186,589T | 8.03 | 1.32 | | 2.3% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 151,532T | 13.57 | 2.04 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 113,197T | 18.57 | 2.47 | | 1.26% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 102,518T | 14.53 | 2.56 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 101,290T | 13.16 | 4.47 | - | 5.1% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 84,734T | 30.74 | 5.43 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | | | | | 44,867T | 20.98 | 2.04 | | 2.58% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 36,557T | 138.19 | 2.54 | | - | HNX | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 34,414T | 13.36 | 2.50 | | 2.82% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 26,328T | 18.10 | 1.54 | | 3.32% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | | | | | 21,543T | 7.43 | 1.55 | | 5.98% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền | | | | | 20,424T | 11.63 | 1.10 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | | | | | 20,252T | 9.64 | 1.31 | | - | HNX | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
| | | | | 15,448T | 15.30 | 5.16 | - | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 15,344T | 79.84 | 1.07 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Tài chính tổng hợp cổ phần Tín Việt | | | | | 12,433T | 7.63 | 4.38 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt | | | | | 12,372T | 20.20 | 0.98 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 10,146T | 21.13 | 1.90 | | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSE | | | | | 9,892T | 41.36 | 1.82 | | 3.08% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 9,332T | 11.17 | 2.50 | | 2.41% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 8,513T | 7.23 | 1.27 | | - | HOSE | Xây dựng |
Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | | | | | 6,019T | 19.55 | 2.42 | | 1.3% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương | | | | | 4,618T | 227.13 | 1.09 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 4,396T | 14.94 | 1.17 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh | | | | | 3,515T | 15.11 | 0.54 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 3,199T | 61.03 | 0.56 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCP | | | | | 2,894T | 3.34 | 1.39 | | 0.98% | UPCOM | Xây dựng |
| | | | | 2,369T | 16.73 | 0.42 | | - | HOSE | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |