| | | | | | | | | | | |
| | | | | 483,853T | 6.05 | 1.84 | | 10.19% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 183,866T | 14.46 | 2.67 | | 3.28% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 141,205T | 7.10 | 1.89 | | 1.06% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 118,391T | 38.44 | 1.88 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 111,126T | 9.84 | 2.58 | | 8.06% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 53,001T | 15.91 | 2.06 | | 1.48% | HOSE | Bảo hiểm |
| | | | | 39,347T | 258.45 | 7.77 | | - | HNX | Vật liệu xây dựng |
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | | | | | 37,427T | 6.29 | 0.91 | | - | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | | | | | 19,392T | 9.21 | 1.25 | | - | HNX | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
CTCP Phát triển Bất động sản Văn Phú | | | | | 17,391T | 43.19 | 3.22 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Dầu Việt Nam - CTCP | | | | | 13,341T | 21.82 | 1.25 | | 1.94% | UPCOM | Dầu và Khí đốt |
Tổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí | | | | | 12,225T | 8.57 | 1.29 | | - | HOSE | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | | | | | 9,313T | 3.81 | 0.69 | | 5.49% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | | | | | 3,850T | 5.11 | 2.37 | | 12.45% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 3,521T | 13.58 | 2.35 | | 5.68% | HOSE | Hóa chất |
| | | | | 2,578T | 48.77 | 0.45 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP One Capital Hospitality | | | | | 2,442T | 22.66 | 1.49 | | - | HNX | Thực phẩm và thuốc lá |
Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | | | | | 2,281T | 7.05 | 1.12 | | 9.09% | HOSE | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
| | | | | 1,901T | 13.41 | 0.34 | | - | HOSE | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
Tổng công ty Vật liệu xây dựng số 1 - CTCP | | | | | 1,778T | 12.54 | 1.07 | | 3.93% | UPCOM | Vật liệu xây dựng |
| | | | | 1,679T | 61.23 | 0.72 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Tập đoàn An Phát Holdings | | | | | 1,675T | 6.96 | 0.63 | | - | HOSE | Hóa chất |
| | | | | 1,585T | 31.79 | 1.59 | | - | HOSE | Giấy và Lâm sản |
CTCP Vận tải Biển Việt Nam | | | | | 1,582T | 4.01 | 0.79 | | 7.96% | HOSE | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao | | | | | 1,320T | 14.41 | 0.88 | | 8.55% | HNX | Hóa chất |
| | | | | 1,115T | 11.46 | 1.05 | | - | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
| | | | | 1,093T | 29.52 | 1.56 | | - | HNX | Vật liệu xây dựng |
CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco | | | | | 886T | 4.91 | 0.75 | | 9.91% | HOSE | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
CTCP Gang thép Thái Nguyên | | | | | 846T | 44.56 | 0.56 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế | | | | | 779T | 9.58 | 0.83 | | - | HOSE | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |