| | | | | | | | | | | |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 113,516T | 10.05 | 2.64 | | 7.89% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty IDICO - CTCP | | | | | 14,151T | 6.52 | 2.09 | | 8.85% | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | | | | | 5,084T | 6.02 | 2.97 | | 12.14% | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 4,562T | 3.82 | 0.85 | | 16.48% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 2,440T | 4.03 | 1.11 | | 10.18% | UPCOM | Hóa chất |
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | | | | | 2,174T | 4.76 | 2.43 | | 19.25% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 1,731T | 5.01 | 1.02 | | 7.23% | HOSE | Hóa chất |
Tổng Công ty cổ phần May Việt Tiến | | | | | 1,640T | 3.60 | 0.69 | | 8.06% | UPCOM | Dệt may |
CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | | | | | 1,486T | 6.74 | 3.55 | | 18.9% | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 1,423T | 7.09 | 1.53 | | 7.37% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 1,296T | 5.15 | 1.65 | | 10.42% | HNX | Xây dựng |