| | | | | | | | | | | |
CTCP Vận tải biển Global Pacific | | | | | 888T | 8.11 | 0.82 | | - | HNX | Vận chuyển hành khách |
| | | | | 874T | 4.55 | 0.82 | | - | HNX | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 498T | 6.25 | 0.91 | | - | HNX | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam | | | | | 442T | 5.01 | 0.97 | | - | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt Nam | | | | | 411T | 1.92 | 0.33 | | - | UPCOM | Xây dựng |
CTCP Công trình Giao thông Sài Gòn | | | | | 310T | 6.53 | 0.86 | | 10.91% | UPCOM | Xây dựng |
CTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex | | | | | 171T | 3.79 | 1.30 | | 12.1% | HNX | Vật liệu xây dựng |
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng | | | | | 166T | 18.48 | 3.58 | | - | HNX | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANSIMEX LOGISTICS | | | | | 143T | 4.70 | 0.94 | | 5.07% | HNX | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 143T | 7.19 | 0.75 | | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 107T | 10.17 | 9.23 | | - | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 76T | 5.27 | 0.99 | | 9.25% | HNX | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |
| | | | | 75T | 2.21 | 0.46 | | - | HNX | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |
CTCP Tư vấn đầu tư PP Enterprise | | | | | 67T | 10.88 | 1.91 | | - | HNX | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |