| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,831,875T | 81.09 | 10.78 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | | | | | 59,316T | 19.87 | 1.41 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 17,389T | 8.98 | 1.63 | | 8.33% | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 16,718T | 27.40 | 4.34 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP - Tổng công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau | | | | | 16,331T | 6.24 | 1.42 | | 6.23% | HOSE | Hóa chất |
CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | | | | | 16,330T | 7.52 | 1.03 | | 7.06% | HOSE | Hóa chất |
Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP | | | | | 14,958T | 8.44 | 1.32 | | 6.52% | HOSE | Hóa chất |
Tổng công ty Thủy sản Việt Nam- Công ty cổ phần | | | | | 8,399T | 42.72 | 3.30 | | 0.72% | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 2,951T | 21.94 | 2.31 | | - | HOSE | Hộp đựng và Bao bì |
CTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc | | | | | 2,939T | 3.66 | 1.98 | | - | UPCOM | Hóa chất |
| | | | | 2,692T | 10.39 | 1.80 | | 7.24% | HOSE | Hóa chất |
| | | | | 2,615T | 4.45 | 1.20 | | 9.24% | UPCOM | Hóa chất |
Tổng công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ- CTCP | | | | | 2,602T | 15.70 | 1.04 | | 1.2% | UPCOM | Dầu và Khí đốt |
CTCP Chứng khoán SmartInvest | | | | | 1,794T | 14.24 | 0.67 | | - | UPCOM | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Tập đoàn An Phát Holdings | | | | | 1,438T | 5.98 | 0.54 | | - | HOSE | Hóa chất |
CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao | | | | | 1,331T | 14.53 | 0.88 | | - | HNX | Hóa chất |
CTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT | | | | | 1,118T | 6.49 | 1.32 | | 16.39% | UPCOM | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 1,079T | 11.28 | 2.23 | | - | UPCOM | Vật liệu xây dựng |
CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 | | | | | 853T | 26.18 | 1.18 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | | | | | 407T | 5.60 | 0.53 | | - | HOSE | Xây dựng và vật liệu xây dựng dân dụng |
| | | | | 368T | 23.01 | 0.76 | | 5.88% | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 276T | 19.54 | 0.21 | | - | HNX | Tập đoàn đa ngành (hàng tiêu dùng) |
CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 4 | | | | | 257T | 6.73 | 0.98 | | 7.25% | HNX | Xây dựng |
| | | | | 218T | 9.32 | 0.72 | | - | HNX | Xây dựng |
| | | | | 210T | 7.65 | 0.17 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 144T | 12.01 | 0.20 | | - | UPCOM | Vật liệu xây dựng |
Công ty Cổ phần Đầu tư BKG Việt Nam | | | | | 134T | 22.88 | 0.18 | | - | HOSE | Giấy và Lâm sản |
CTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc Thịnh | | | | | 80T | 2.25 | 0.39 | | - | HNX | Xây dựng |
| | | | | 75T | 73.29 | 5.41 | - | - | UPCOM | Dệt may |
CTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại | | | | | 72T | 14.84 | 0.69 | | 100% | HNX | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |