| | | | | | | | | | | |
| | | | | 501,104T | 6.27 | 1.90 | | 9.84% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 264,070T | 8.19 | 1.37 | | 1.33% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 237,668T | 5.92 | 1.19 | | 1.47% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 141,670T | 46.87 | 3.12 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 113,516T | 10.05 | 2.64 | | 7.89% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 65,341T | 14.38 | 6.90 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 56,910T | 4.67 | 0.76 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Tiên Phong | | | | | 38,281T | 5.05 | 0.84 | | 4.17% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 18,713T | 9.66 | 1.76 | | 7.86% | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền | | | | | 17,467T | 9.94 | 0.94 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 16,985T | 27.86 | 4.41 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | | | | | 14,748T | 9.51 | 1.12 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng công ty Lương thực Miền Nam - CTCP | | | | | 14,450T | 483.90 | 6.28 | | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | | | | | 9,620T | 3.94 | 0.72 | | 5.32% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 7,071T | 13.53 | 1.24 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng | | | | | 6,314T | 6.08 | 2.68 | | 2.97% | UPCOM | Dịch vụ và Thiết bị Dầu khí |
CTCP Chứng khoán VietinBank | | | | | 5,744T | 15.24 | 2.00 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP | | | | | 5,320T | 11.07 | 1.07 | | 4.59% | HNX | Giấy và Lâm sản |
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | | | | | 5,084T | 6.02 | 2.97 | | 12.14% | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC | | | | | 4,599T | 11.77 | 1.38 | | - | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 3,652T | -1,618.74 | 2.43 | | - | HOSE | Dược phẩm |
CTCP Bất động sản Sài Gòn Vi Na | | | | | 3,150T | 46.25 | 2.85 | | - | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 2,738T | - | 0 | - | - | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 2,395T | 90.71 | 2.15 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 2,289T | 15.30 | 2.20 | | 3.28% | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 2,285T | 5.09 | 0.97 | | 5.72% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia | | | | | 1,661T | 2.93 | 0.44 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty cổ phần Tập đoàn CIENCO4 | | | | | 1,643T | 20.94 | 0.41 | | - | UPCOM | Xây dựng |
CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng | | | | | 1,388T | 14.60 | 2.22 | | - | HNX | Xây dựng |
CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương | | | | | 1,340T | 5.13 | 0.88 | | 4.48% | UPCOM | Vật liệu xây dựng |