| | | | | | | | | | | |
CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành | | | | | 669T | -2.52 | 8.36 | | - | HOSE | Hàng gia dụng |
CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang | | | | | 538T | 4.44 | 1.38 | | 2.79% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 279T | 15.69 | 0.37 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ | | | | | 157T | -3.19 | 0.11 | | - | HNX | Dược phẩm |
Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Thủy Lợi 4 - CTCP | | | | | 122T | 14.23 | 0.67 | | - | UPCOM | Xây dựng |
| | | | | 83T | -5.72 | -1.12 | - | - | UPCOM | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
CTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành | | | | | 74T | -9.61 | 0.19 | | - | HNX | Bán buôn hàng công nghiệp tổng hợp |
CTCP Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | | | | | 65T | 1.03 | 0.12 | | - | HNX | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 61T | 4.63 | 0.17 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 34T | -15.15 | 0.12 | | - | HNX | Vật liệu xây dựng |
CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | | | - | | 25T | -1.74 | 0.08 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 22T | -24.01 | 0.07 | | - | UPCOM | Hóa chất |
CTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí | | | | | 21T | 87.97 | 0.15 | | - | UPCOM | Xây dựng |
CTCP Đầu tư và Phát triển Đức Quân | | | | | 20T | -0.15 | -0.02 | - | - | UPCOM | Dệt may |
CTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào Cai | | | | | 14T | -2.58 | 0.13 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Đầu tư Việt Việt Nhật | | | | | 5T | -0.80 | 1.84 | - | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Xây lắp Dầu khí Miền Trung | | | | | 4T | -0.23 | -0.01 | - | - | UPCOM | Xây dựng |
CTCP Tập đoàn Giáo dục Trí Việt | | | | | 0 | 30.67 | 1.29 | | - | HNX | Dịch vụ công nghiệp và Thương mại |