| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,831,875T | 81.09 | 10.78 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 599,682T | 7.51 | 2.31 | | 8.24% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 268,768T | 21.97 | 7.10 | | 0.86% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 203,170T | 15.98 | 2.95 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 186,958T | 26.69 | 10.01 | | 3.18% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 186,589T | 8.03 | 1.32 | | 2.3% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 151,532T | 13.57 | 2.04 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
| | | | | 139,160T | 46.65 | 3.07 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 133,194T | 6.76 | 1.79 | | 1.1% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 130,204T | 11.88 | 4.09 | | 7.61% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 129,400T | 18.14 | 2.14 | | 1.24% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 125,488T | 12.55 | 3.15 | | 2.76% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 110,682T | 11.23 | 3.10 | | 1.36% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 102,518T | 14.53 | 2.56 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 101,290T | 13.16 | 4.47 | - | 5.1% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 96,136T | 44.16 | 3.65 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 84,734T | 30.74 | 5.43 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 71,408T | 15.52 | 7.54 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 70,633T | 5.38 | 3.30 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 59,307T | 8.18 | 1.20 | | 3.81% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn | | | | | 58,484T | 12.25 | 2.99 | | 11.09% | HOSE | Đồ uống |
CTCP Masan High-Tech Materials | | | | | 52,154T | 21.46 | 3.63 | | - | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 48,093T | 13.19 | 3.77 | | - | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Tổng công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | | | | | 46,773T | 6.05 | 1.97 | | 13.17% | UPCOM | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam | | | | | 46,058T | 14.30 | 1.79 | | 3.27% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | | | | | 44,867T | 20.98 | 2.04 | | 2.58% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 41,504T | 11.65 | 5.15 | | 4.63% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | | | | | 40,188T | 6.59 | 0.97 | | - | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP | | | | | 34,799T | 9.88 | 5.27 | | 3.55% | HNX | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 34,609T | 25.23 | 1.75 | | 3.05% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |