| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,692,156T | 79.44 | 9.90 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 483,853T | 6.05 | 1.84 | | 10.19% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 232,242T | 18.85 | 6.12 | | 4.33% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 183,866T | 14.46 | 2.67 | | 3.28% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 182,775T | 26.09 | 9.78 | | 3.22% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 175,191T | 7.55 | 1.25 | | 2.41% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 146,875T | 13.21 | 1.98 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 141,205T | 7.10 | 1.89 | | 1.06% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 138,084T | 45.68 | 3.04 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 123,600T | 17.64 | 2.04 | | 1.29% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 119,545T | 10.90 | 3.75 | | 8.22% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 109,372T | 10.94 | 2.74 | | 3.45% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 107,430T | 10.90 | 3.01 | | 2.75% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 102,810T | 14.58 | 2.57 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 97,905T | 44.97 | 3.72 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 94,698T | 12.31 | 4.18 | - | 5.35% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 73,436T | 26.13 | 4.79 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
CTCP Masan High-Tech Materials | | | | | 72,817T | 29.97 | 5.05 | | 1.52% | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 67,034T | 5.12 | 3.14 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 63,474T | 13.97 | 6.71 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn | | | | | 55,150T | 11.55 | 2.82 | | 11.63% | HOSE | Đồ uống |
Tổng công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | | | | | 51,557T | 6.67 | 2.17 | | 12.11% | UPCOM | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
| | | | | 51,354T | 7.08 | 1.04 | | 4.42% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam | | | | | 45,997T | 14.32 | 1.78 | | 3.38% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
Công ty Cổ phần Điện lực Gelex | | | | | 41,952T | 11.76 | 5.21 | | 5.34% | HOSE | Máy móc, thiết bị nặng và đóng tàu |
| | | | | 41,223T | 11.30 | 3.23 | | - | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | | | | | 39,588T | 20.34 | 1.81 | | 2.88% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 39,347T | 258.45 | 7.77 | | - | HNX | Vật liệu xây dựng |
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | | | | | 37,427T | 6.29 | 0.91 | | - | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
| | | | | 34,414T | 13.41 | 2.50 | | 4.15% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |