| | | | | | | | | | | |
| | | | | 9,900T | 12.70 | 1.25 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | | | | | 9,685T | 10.36 | 1.90 | | 12.2% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An | | | | | 9,460T | -19.30 | 2.77 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tổng Công ty Cổ phần Bưu chính Viettel | | | | | 9,387T | 27.09 | 4.07 | | - | HOSE | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | | | | | 9,313T | 3.81 | 0.69 | | 5.49% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | | | | | 9,246T | 7.20 | 1.81 | | 4.15% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSE | | | | | 9,100T | 38.04 | 1.67 | | 3.29% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG | | | | | 8,965T | 7.74 | 1.35 | | 1.09% | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
Tổng công ty Sông Đà - CTCP | | | | | 8,945T | 4.84 | 1.12 | | 5.03% | UPCOM | Xây dựng |
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực | | | | | 8,784T | 9.07 | 0.84 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 8,780T | - | 0 | - | - | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 8,731T | 18.18 | 1.64 | | - | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
Tổng Công ty Cổ phần Công trình Viettel | | | | | 8,724T | 13.33 | 3.89 | | 2.2% | HOSE | Xây dựng |
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 8,702T | 79.17 | 0.90 | | - | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tổng công ty cổ phần Phát triển khu công nghiệp | | | | | 8,546T | 9.23 | 1.12 | | 6.34% | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 8,435T | 12.92 | 0.71 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
CTCP Chứng khoán Tiên Phong | | | | | 8,391T | 21.28 | 1.08 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Kiên Long | | | | | 8,201T | 3.98 | 0.88 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á | | | | | 8,118T | 5.76 | 0.75 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng | | | | | 8,104T | 10.57 | 0.81 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | | | | | 7,891T | 24.92 | 3.16 | | 0.98% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Tài chính tổng hợp cổ phần Tín Việt | | | | | 7,799T | 4.78 | 2.75 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 7,755T | 8.28 | 1.66 | | 4.4% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
CTCP Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát | | | | | 7,695T | 5.91 | 1.75 | - | 7.78% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 7,649T | 6.62 | 1.13 | | - | HOSE | Xây dựng |
Tổng công ty Thủy sản Việt Nam- Công ty cổ phần | | | | | 7,349T | 38.31 | 2.89 | | 0.85% | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 7,271T | 46.71 | 2.83 | | 2.18% | HOSE | Nước & Tiện ích liên quan |
Tổng công ty Điện lực TKV - CTCP | | | | | 7,237T | 8.52 | 0.80 | | 5.66% | HNX | Tiện ích điện và sản xuất điện |
| | | | | 7,202T | 14.88 | 5.33 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 7,123T | 16.91 | 1.61 | | 2.67% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |