| | | | | | | | | | | |
CTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch ITC | | | | | 9,975T | -73.34 | 6.95 | | - | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSE | | | | | 9,892T | 41.36 | 1.82 | | 3.08% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 9,878T | 89.52 | 1.02 | | 3.38% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Tổng Công ty Cổ phần Công trình Viettel | | | | | 9,864T | 15.07 | 4.40 | | 4.8% | HOSE | Xây dựng |
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | | | | | 9,839T | 10.52 | 1.93 | | 12% | HOSE | Tiện ích điện và sản xuất điện |
CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG | | | | | 9,770T | 8.36 | 1.45 | | 1.02% | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An | | | | | 9,746T | -19.89 | 2.85 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực | | | | | 9,431T | 9.74 | 0.91 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 9,332T | 11.17 | 2.50 | | 2.41% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Tổng công ty cổ phần Phát triển khu công nghiệp | | | | | 9,224T | 9.92 | 1.21 | | 5.37% | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | | | | | 9,208T | 7.29 | 1.80 | | 4.17% | HOSE | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Kiên Long | | | | | 9,137T | 4.44 | 0.98 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng | | | | | 9,079T | 11.85 | 0.90 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Tổng công ty Sông Đà - CTCP | | | | | 8,990T | 4.73 | 1.06 | | 5% | UPCOM | Xây dựng |
| | | | | 8,980T | - | 0 | - | 5.21% | UPCOM | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 8,799T | 13.48 | 0.74 | | - | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 8,671T | 20.59 | 1.96 | | 2.2% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Chứng khoán Tiên Phong | | | | | 8,641T | 21.91 | 1.11 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 8,513T | 7.23 | 1.27 | | - | HOSE | Xây dựng |
Tổng công ty Thủy sản Việt Nam- Công ty cổ phần | | | | | 8,399T | 42.72 | 3.30 | | 0.72% | UPCOM | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 8,360T | 8.94 | 1.79 | | - | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á | | | | | 8,254T | 5.83 | 0.76 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Cảng xanh VIP | | | | | 8,058T | 15.74 | 7.06 | | 7.43% | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
CTCP Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát | | | | | 8,008T | 6.15 | 1.82 | - | 7.55% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 7,881T | 15.08 | 1.38 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
| | | | | 7,811T | 16.14 | 5.78 | | 16.34% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 7,745T | 40.40 | 1.24 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 7,721T | 9.91 | 0.97 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam | | | | | 7,500T | 6.50 | 0.88 | | 1.75% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
Tổng công ty Điện lực TKV - CTCP | | | | | 7,442T | 8.76 | 0.82 | | 5.5% | HNX | Tiện ích điện và sản xuất điện |