| | | | | | | | | | | |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 502,176T | 12.06 | 2.02 | | 1.52% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 286,627T | 8.89 | 1.48 | | 2.46% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 248,153T | 6.18 | 1.25 | | 2.85% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 236,680T | 8.73 | 1.32 | | 5.24% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 220,563T | 7.40 | 1.24 | | 1.83% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 211,947T | 7.05 | 1.42 | | 4.82% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 149,214T | 13.21 | 3.47 | | 6.09% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 142,333T | 46.21 | 2.27 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 139,146T | 7.29 | 1.62 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 131,470T | 8.39 | 1.32 | | 3.13% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 65,193T | 5.36 | 0.87 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | | | | | 59,316T | 19.87 | 1.41 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam | | | | | 50,889T | 6.86 | 1.06 | | 6.08% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam | | | | | 41,652T | 7.07 | 0.92 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Tiên Phong | | | | | 40,639T | 5.27 | 0.89 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 36,557T | 138.19 | 2.54 | | - | HNX | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phương Đông | | | | | 33,687T | 7.57 | 0.94 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam | | | | | 32,225T | 65.52 | 1.22 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 27,797T | 7.15 | 1.23 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á | | | | | 24,934T | 5.31 | 0.96 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 15,448T | 15.30 | 5.16 | - | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | | | | | 13,859T | 8.94 | 1.05 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Tài chính tổng hợp cổ phần Tín Việt | | | | | 12,433T | 7.63 | 4.38 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 12,332T | 10.31 | 0.90 | | - | HNX | Tài chính ngân hàng |
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực | | | | | 9,431T | 9.74 | 0.91 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Kiên Long | | | | | 9,137T | 4.44 | 0.98 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á | | | | | 8,254T | 5.83 | 0.76 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 7,721T | 9.91 | 0.97 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Thịnh Vượng và Phát triển | | | | | 7,107T | 9.61 | 0.87 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương | | | | | 4,618T | 227.13 | 1.09 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |