| | | | | | | | | | | |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 472,095T | 11.34 | 1.90 | | 0.8% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 258,237T | 8.01 | 1.34 | | 1.36% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 244,500T | 8.19 | 1.37 | | 2.04% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 233,137T | 8.60 | 1.30 | | 2.13% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 231,454T | 5.76 | 1.15 | | 1.51% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 200,368T | 6.66 | 1.34 | | 5.03% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 148,356T | 7.77 | 1.73 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 119,571T | 7.63 | 1.20 | | 3.4% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 118,391T | 38.44 | 1.88 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 111,126T | 9.84 | 2.58 | | 8.06% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | | | | | 55,574T | 4.55 | 0.74 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | | | | | 55,153T | 18.47 | 1.31 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam | | | | | 54,849T | 9.31 | 1.21 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam | | | | | 51,548T | 6.95 | 1.08 | | 6.52% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 40,359T | 152.56 | 2.82 | | - | HNX | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Tiên Phong | | | | | 37,484T | 4.95 | 0.82 | | 4.26% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam | | | | | 30,641T | 62.30 | 1.15 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Phương Đông | | | | | 30,625T | 6.88 | 0.85 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 28,118T | 7.24 | 1.24 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á | | | | | 26,121T | 5.57 | 1.01 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | | | | | 13,918T | 8.98 | 1.06 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 13,043T | 11.82 | 3.20 | - | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 12,101T | 10.11 | 0.88 | | - | HNX | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 9,900T | 12.70 | 1.25 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực | | | | | 8,784T | 9.07 | 0.84 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Kiên Long | | | | | 8,201T | 3.98 | 0.88 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á | | | | | 8,118T | 5.76 | 0.75 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Tài chính tổng hợp cổ phần Tín Việt | | | | | 7,799T | 4.78 | 2.75 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Thịnh Vượng và Phát triển | | | | | 6,960T | 9.43 | 0.85 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương | | | | | 4,618T | 227.13 | 1.09 | | - | UPCOM | Tài chính ngân hàng |