| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,987,895T | 93.33 | 11.62 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 617,754T | 7.73 | 2.34 | | 7.98% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 492,149T | 11.82 | 1.98 | | 1.53% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 283,905T | 8.80 | 1.47 | | 2.47% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 261,767T | 21.25 | 6.90 | | 0.87% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 243,882T | 6.07 | 1.23 | | 2.87% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 231,011T | 8.52 | 1.29 | | 5.21% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 220,563T | 7.40 | 1.24 | | 1.8% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 206,912T | 6.88 | 1.39 | | 4.87% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 202,687T | 15.94 | 2.95 | | - | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 185,651T | 26.50 | 9.94 | | 3.17% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 183,212T | 7.89 | 1.30 | | 2.3% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 146,875T | 13.21 | 1.98 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 146,376T | 12.96 | 3.40 | | 6.12% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 145,727T | 47.32 | 2.31 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
| | | | | 138,980T | 45.98 | 3.06 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 136,143T | 7.13 | 1.59 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 133,945T | 6.73 | 1.80 | | 1.12% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 129,368T | 11.80 | 4.05 | | 7.59% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 128,858T | 8.22 | 1.30 | | 3.15% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 126,000T | 17.98 | 2.08 | | 1.27% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 124,802T | 12.48 | 3.13 | | 2.75% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 112,087T | 18.39 | 2.45 | | 1.24% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 107,878T | 10.94 | 3.02 | | 1.37% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 100,765T | 14.29 | 2.52 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 98,882T | 12.85 | 4.36 | - | 5.13% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 95,752T | 43.99 | 3.64 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 79,205T | 28.74 | 5.08 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
| | | | | 73,412T | 16.39 | 2.35 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine | | | | | 73,332T | 5.58 | 3.43 | | - | HNX | Quản lý và phát triển bất động sản |