| | | | | | | | | | | |
| | | | | 1,606,772T | 75.44 | 9.40 | | - | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
| | | | | 495,353T | 6.20 | 1.88 | | 9.95% | HOSE | Quản lý và phát triển bất động sản |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | | | | | 469,588T | 11.28 | 1.89 | | 0.8% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | | | | | 261,737T | 8.11 | 1.36 | | 1.34% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | | | | | 240,000T | 8.05 | 1.35 | | 2.08% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | | | | | 236,891T | 5.90 | 1.19 | | 1.48% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | | | | | 235,617T | 8.69 | 1.32 | | 2.11% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | | | | | 232,242T | 18.85 | 6.12 | | 4.33% | UPCOM | Dịch vụ Viễn thông |
| | | | | 198,354T | 6.59 | 1.33 | | 5.08% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | | | | | 185,073T | 14.56 | 2.69 | | 3.26% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan | | | | | 182,775T | 26.09 | 9.78 | | 3.22% | HOSE | Bán lẻ thực phẩm và thuốc |
| | | | | 173,502T | 7.47 | 1.23 | | 2.43% | HOSE | Kim loại và Khai khoáng |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | | | | | 148,031T | 7.75 | 1.72 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | | | | | 147,949T | 13.31 | 2.00 | | - | UPCOM | Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải |
Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn | | | | | 144,460T | 7.26 | 1.94 | | 1.04% | HOSE | Dầu và Khí đốt |
| | | | | 143,464T | 47.46 | 3.16 | | - | HOSE | Khách sạn và Giải trí |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | | | | | 125,400T | 17.89 | 2.06 | | 1.28% | HOSE | Ô tô và Phụ tùng ô tô |
| | | | | 120,172T | 10.96 | 3.77 | | 3.22% | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 117,539T | 7.50 | 1.18 | | 3.46% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | | | | | 116,506T | 37.83 | 1.85 | | - | HOSE | Tài chính ngân hàng |
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | | | | | 114,861T | 10.17 | 2.67 | | 7.8% | HOSE | Tài chính ngân hàng |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động | | | | | 109,496T | 11.11 | 3.07 | | 2.7% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
| | | | | 107,675T | 10.77 | 2.70 | | 3.5% | HOSE | Phần mềm và dịch vụ CNTT |
| | | | | 105,731T | 14.99 | 2.64 | | - | HOSE | Thực phẩm và thuốc lá |
| | | | | 98,059T | 45.05 | 3.72 | | - | HOSE | Vận chuyển hành khách |
CTCP Đầu tư Điện máy Xanh | | | | | 94,825T | 12.32 | 4.18 | - | 5.35% | HOSE | Bán lẻ chuyên dụng |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | | | | | 92,555T | 15.19 | 2.02 | | 1.8% | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |
Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | | | | | 72,475T | 25.79 | 4.72 | | - | UPCOM | Vận chuyển hàng hóa và Giao nhận |
CTCP Masan High-Tech Materials | | | | | 72,375T | 29.78 | 5.03 | | 1.53% | UPCOM | Kim loại và Khai khoáng |
| | | | | 68,177T | 15.22 | 2.18 | | - | HOSE | Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư |